Trang chủ015710 • KOSDAQ
add
Kocom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.895,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.820,00 ₩ - 4.070,00 ₩
Phạm vi một năm
3.360,00 ₩ - 4.680,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,47 T KRW
Số lượng trung bình
284,36 N
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,28 T | 2,83% |
Chi phí hoạt động | 18,79 T | 10,52% |
Thu nhập ròng | -2,65 T | -161,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,78 | -159,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -469,68 Tr | -109,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,97 T | -27,03% |
Tổng tài sản | 149,54 T | -5,11% |
Tổng nợ | 29,13 T | -11,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,65 T | -161,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,30 T | 64,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 866,95 Tr | 105,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,20 T | -223,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,95 T | 18,30% |
Dòng tiền tự do | 1,50 T | 106,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
153