Trang chủ015890 • KRX
add
Taekyung Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.735,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.740,00 ₩ - 4.790,00 ₩
Phạm vi một năm
4.390,00 ₩ - 6.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
140,01 T KRW
Số lượng trung bình
65,07 N
Tỷ số P/E
5,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 198,40 T | 11,88% |
Chi phí hoạt động | 28,64 T | 14,30% |
Thu nhập ròng | 5,86 T | -11,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,95 | -20,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,92 T | 9,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,30 T | -5,52% |
Tổng tài sản | 971,17 T | 46,80% |
Tổng nợ | 389,24 T | 104,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 581,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,86 T | -11,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,41 T | -79,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,41 T | -385,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,57 T | 225,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,75 T | -117,74% |
Dòng tiền tự do | 9,36 T | -43,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
230