Trang chủ016360 • KRX
add
Samsung Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
79.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
78.500,00 ₩ - 80.100,00 ₩
Phạm vi một năm
41.550,00 ₩ - 84.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
7,04 NT KRW
Số lượng trung bình
449,43 N
Tỷ số P/E
7,49
Tỷ lệ cổ tức
4,44%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 669,80 T | -69,91% |
Chi phí hoạt động | 257,50 T | -82,13% |
Thu nhập ròng | 309,20 T | 28,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,16 | 327,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,10 NT | -89,17% |
Tổng tài sản | 75,77 NT | 20,73% |
Tổng nợ | 67,93 NT | 22,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,20 T | 28,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
2.487