Trang chủ016360 • KRX
add
Samsung Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
81.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
80.200,00 ₩ - 82.900,00 ₩
Phạm vi một năm
41.550,00 ₩ - 84.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
7,36 NT KRW
Số lượng trung bình
410,60 N
Tỷ số P/E
7,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,35 NT | 5,55% |
Chi phí hoạt động | 1,40 NT | -2,69% |
Thu nhập ròng | 309,17 T | 28,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,16 | 21,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,15 NT | 12,13% |
Tổng tài sản | 75,77 NT | 20,73% |
Tổng nợ | 67,93 NT | 22,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,17 T | 28,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -971,07 T | -250,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 NT | -130,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,17 NT | 2.004,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 145,59 T | 221,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
2.118