Trang chủ016360 • KRX
add
Samsung Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
111.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
106.800,00 ₩ - 110.000,00 ₩
Phạm vi một năm
41.550,00 ₩ - 119.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,54 NT KRW
Số lượng trung bình
629,40 N
Tỷ số P/E
10,15
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 693,10 T | -76,83% |
Chi phí hoạt động | 327,80 T | -85,53% |
Thu nhập ròng | 216,20 T | 46,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,19 | 531,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 27,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 NT | -88,36% |
Tổng tài sản | 79,67 NT | 27,93% |
Tổng nợ | 71,60 NT | 30,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,07 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 216,20 T | 46,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
2.484