Trang chủ016590 • KRX
add
Shindaeyang Paper Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.470,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.900,00 ₩ - 15.640,00 ₩
Phạm vi một năm
5.950,00 ₩ - 18.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
602,05 T KRW
Số lượng trung bình
74,04 N
Tỷ số P/E
14,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,46 T | -1,38% |
Chi phí hoạt động | 18,85 T | 1,73% |
Thu nhập ròng | 9,06 T | 766,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,54 | 775,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,11 T | 29,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,38 T | 12,33% |
Tổng tài sản | 913,89 T | 4,82% |
Tổng nợ | 192,54 T | 5,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 721,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,06 T | 766,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,43 T | 893,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,85 T | -486,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,63 T | 143,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,25 T | 66,77% |
Dòng tiền tự do | -12,58 T | 4,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1982
Trang web
Nhân viên
116