Trang chủ0167 • HKG
add
Idt International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,70 $
Mức chênh lệch một ngày
3,65 $ - 3,78 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 3,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,59 T HKD
Số lượng trung bình
454,05 N
Tỷ số P/E
1,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,69 Tr | -7,24% |
Chi phí hoạt động | 3,93 Tr | 21,99% |
Thu nhập ròng | 31,31 Tr | 1.014,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 132,13 | 1.101,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -991,50 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,73 Tr | 17.571,21% |
Tổng tài sản | 188,36 Tr | 246,41% |
Tổng nợ | 117,22 Tr | -69,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 433,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,31 Tr | 1.014,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,21 Tr | -4.603,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,24 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,22 Tr | 39.993,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,77 Tr | 846.333,33% |
Dòng tiền tự do | -8,82 Tr | -389,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
20