Trang chủ017480 • KOSDAQ
add
Samhyun Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.560,00 ₩ - 4.580,00 ₩
Phạm vi một năm
4.160,00 ₩ - 4.965,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,84 T KRW
Số lượng trung bình
13,79 N
Tỷ số P/E
13,89
Tỷ lệ cổ tức
6,56%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,09 T | 16,58% |
Chi phí hoạt động | 2,13 T | 322,44% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | 10,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,57 | -5,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 T | 27,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,54 T | 0,66% |
Tổng tài sản | 217,57 T | 1,48% |
Tổng nợ | 23,14 T | 7,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 194,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | 10,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,36 T | -156,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,99 T | -64,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,63 T | -84,25% |
Dòng tiền tự do | -5,34 T | -178,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
87