Trang chủ017650 • KOSDAQ
add
Daelim Paper
Giá đóng cửa hôm trước
8.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.090,00 ₩ - 8.760,00 ₩
Phạm vi một năm
6.130,00 ₩ - 10.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
75,99 T KRW
Số lượng trung bình
27,08 N
Tỷ số P/E
11,31
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,07 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 8,16 T | 107,34% |
Thu nhập ròng | -2,24 T | -145,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,21 | -145,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 T | -120,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,05 T | 25,05% |
Tổng tài sản | 328,27 T | 3,44% |
Tổng nợ | 45,39 T | 4,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 282,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,24 T | -145,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,71 Tr | -101,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,44 T | 28,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,79 T | 513,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,69 T | 46,76% |
Dòng tiền tự do | -7,13 T | 7,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
193