Trang chủ017900 • KRX
add
AUK Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.300,00 ₩ - 4.080,00 ₩
Phạm vi một năm
1.650,00 ₩ - 4.230,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
196,14 T KRW
Số lượng trung bình
4,77 Tr
Tỷ số P/E
40,11
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,54 T | -7,26% |
Chi phí hoạt động | 4,51 T | 7,70% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | -66,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,71 | -63,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -684,60 Tr | -306,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,60 T | -0,04% |
Tổng tài sản | 258,29 T | -0,97% |
Tổng nợ | 17,17 T | -20,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 241,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | -66,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,13 T | -37,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,67 T | -252,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,02 T | -11.097,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,69 T | -526,33% |
Dòng tiền tự do | -14,12 T | -320,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
736