Trang chủ017960 • KRX
add
Hankuk Carbon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
50.800,00 ₩ - 54.100,00 ₩
Phạm vi một năm
19.150,00 ₩ - 54.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,71 NT KRW
Số lượng trung bình
714,84 N
Tỷ số P/E
25,36
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 231,84 T | 19,41% |
Chi phí hoạt động | 23,57 T | 24,79% |
Thu nhập ròng | 34,87 T | 5.599,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,04 | 4.657,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,34 T | 90,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 249,61 T | 190,72% |
Tổng tài sản | 1,04 NT | 18,69% |
Tổng nợ | 463,05 T | 14,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 580,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,87 T | 5.599,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,37 T | 40,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -126,08 T | -517,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,97 T | 262,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,61 T | -100,91% |
Dòng tiền tự do | 17,21 T | 892,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 9 1984
Trang web
Nhân viên
766