Trang chủ019490 • KRX
add
Exicure Hitron Inc
Giá đóng cửa hôm trước
541,00 ₩
Phạm vi một năm
530,00 ₩ - 1.075,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
41,35 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 55,10% |
Chi phí hoạt động | 4,09 T | 271,09% |
Thu nhập ròng | -3,96 T | -69,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -193,18 | -9,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,05 T | -216,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -35,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,99 T | — |
Tổng tài sản | 44,03 T | — |
Tổng nợ | 26,38 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,96 T | -69,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,89 T | -487,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,37 T | -59,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,20 T | -121,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,69 T | -144,76% |
Dòng tiền tự do | -10,67 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
24