Trang chủ021050 • KRX
add
Seowon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.417,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.370,00 ₩ - 1.438,00 ₩
Phạm vi một năm
1.005,00 ₩ - 1.630,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
65,51 T KRW
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 465,51 T | 23,01% |
Chi phí hoạt động | 11,81 T | -12,65% |
Thu nhập ròng | -957,05 Tr | 83,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,21 | 86,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,08 T | 30,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 504,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,04 T | 7,62% |
Tổng tài sản | 1,08 NT | 9,94% |
Tổng nợ | 737,69 T | 16,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 341,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -957,05 Tr | 83,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,41 T | -55,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,42 T | -181,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,53 T | 125,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,59 T | -2.063,57% |
Dòng tiền tự do | 6,93 T | -88,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
108