Trang chủ0213 • HKG
add
National Electronics Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,40 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
361,12 Tr HKD
Số lượng trung bình
65,26 N
Tỷ số P/E
3,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 142,59 Tr | 13,43% |
Chi phí hoạt động | 37,11 Tr | 12,11% |
Thu nhập ròng | 11,78 Tr | 10,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,26 | -2,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,04 Tr | -14,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 476,65 Tr | -21,19% |
Tổng tài sản | 9,55 T | 4,64% |
Tổng nợ | 6,93 T | 5,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 915,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,78 Tr | 10,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,60 Tr | 152,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,22 Tr | 76,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -99,61 Tr | -173,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,38 Tr | -481,50% |
Dòng tiền tự do | -21,39 Tr | 30,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
180