Trang chủ023960 • KRX
add
SC Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.591,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.548,00 ₩ - 1.631,00 ₩
Phạm vi một năm
1.085,00 ₩ - 1.958,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
59,45 T KRW
Số lượng trung bình
788,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,09 T | -8,99% |
Chi phí hoạt động | 7,32 T | 54,27% |
Thu nhập ròng | -4,69 T | -268,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,75 | -285,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,64 T | -237,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,46 T | -31,79% |
Tổng tài sản | 113,31 T | -10,69% |
Tổng nợ | 69,63 T | -14,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,69 T | -268,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,38 T | 60,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,26 T | -13,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -952,00 Tr | -245,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,57 T | 14,55% |
Dòng tiền tự do | -3,83 T | 40,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
139