Trang chủ024070 • KRX
add
Wiscom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.893,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.868,00 ₩ - 1.958,00 ₩
Phạm vi một năm
1.704,00 ₩ - 2.265,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,71 T KRW
Số lượng trung bình
13,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,07 T | 21,70% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 2,03% |
Thu nhập ròng | -298,10 Tr | 78,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,10 | 82,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -402,65 Tr | 63,72% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,82 T | 9,67% |
Tổng tài sản | 102,69 T | -12,64% |
Tổng nợ | 16,47 T | 54,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -298,10 Tr | 78,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,91 T | 70,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -845,12 Tr | -71,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,65 T | -5.341,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,43 T | 14,47% |
Dòng tiền tự do | 5,47 T | 53,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
188