Trang chủ024110 • KRX
add
Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc
Giá đóng cửa hôm trước
20.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.200,00 ₩ - 20.550,00 ₩
Phạm vi một năm
13.390,00 ₩ - 22.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
16,39 NT KRW
Số lượng trung bình
1,13 Tr
Tỷ số P/E
6,47
Tỷ lệ cổ tức
5,18%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 NT | 0,89% |
Chi phí hoạt động | 1,69 NT | 13,38% |
Thu nhập ròng | 746,57 T | -6,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,32 | -7,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 882,00 | -7,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 123,47 NT | 11,52% |
Tổng tài sản | 490,11 NT | 6,92% |
Tổng nợ | 454,38 NT | 7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,73 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 746,57 T | -6,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,16 NT | -512,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,79 NT | -180,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 NT | 117,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,74 NT | 2,82% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 8 1961
Trang web
Nhân viên
11.887