Trang chủ024110 • KRX
add
Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc
Giá đóng cửa hôm trước
26.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
25.600,00 ₩ - 26.250,00 ₩
Phạm vi một năm
13.390,00 ₩ - 29.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
20,53 NT KRW
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
8,11
Tỷ lệ cổ tức
4,14%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 NT | 60,57% |
Chi phí hoạt động | 815,40 T | 191,99% |
Thu nhập ròng | 462,50 T | 1,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,98 | -36,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,17 NT | -58,55% |
Tổng tài sản | 500,72 NT | 6,04% |
Tổng nợ | 463,85 NT | 5,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,88 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 797,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 462,50 T | 1,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 8 1961
Trang web
Nhân viên
11.887