Trang chủ0241 • HKG
add
Alibaba Hlth Infrmtn Tchnlgy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,76 $
Mức chênh lệch một ngày
5,56 $ - 5,76 $
Phạm vi một năm
3,09 $ - 7,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
90,09 T HKD
Số lượng trung bình
67,16 Tr
Tỷ số P/E
42,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,35 T | 16,98% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 17,78% |
Thu nhập ròng | 633,31 Tr | 64,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,59 | 40,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 473,84 Tr | 20,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,39 T | 21,39% |
Tổng tài sản | 23,26 T | 14,78% |
Tổng nợ | 5,70 T | 13,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 633,31 Tr | 64,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 281,74 Tr | 0,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,11 T | 402,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -831,50 N | 95,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,36 T | 1.140,60% |
Dòng tiền tự do | 290,91 Tr | -7,55% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
1.357