Trang chủ025550 • KOSDAQ
add
Hankuk Steel Wire Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.350,00 ₩ - 3.475,00 ₩
Phạm vi một năm
3.110,00 ₩ - 6.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,24 T KRW
Số lượng trung bình
96,62 N
Tỷ số P/E
70,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,01 T | 5,46% |
Chi phí hoạt động | 4,57 T | 0,08% |
Thu nhập ròng | 1,10 T | 416,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | 401,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,70 T | 51,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,21 T | -20,43% |
Tổng tài sản | 314,61 T | 21,58% |
Tổng nợ | 160,29 T | 42,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | 416,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,83 T | -124,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,20 T | -535,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,81 T | 194,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -225,16 Tr | -133,39% |
Dòng tiền tự do | -16,80 T | -352,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
147