Trang chủ0255 • HKG
add
Lung Kee Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 $
Mức chênh lệch một ngày
1,52 $ - 1,52 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 1,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
963,69 Tr HKD
Số lượng trung bình
47,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
13,16%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 316,16 Tr | -17,79% |
Chi phí hoạt động | 212,38 Tr | -6,56% |
Thu nhập ròng | -9,53 Tr | -286,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,01 | -326,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,19 Tr | -54,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 597,23 Tr | 6,59% |
Tổng tài sản | 1,82 T | -7,80% |
Tổng nợ | 266,93 Tr | -10,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 633,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,53 Tr | -286,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,31 Tr | -10,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,92 Tr | 65,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,95 Tr | -48,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,28 Tr | -7,29% |
Dòng tiền tự do | 18,44 Tr | -41,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.800