Trang chủ026960 • KRX
add
Dong Suh Companies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
27.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
27.300,00 ₩ - 27.700,00 ₩
Phạm vi một năm
22.450,00 ₩ - 32.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 NT KRW
Số lượng trung bình
85,78 N
Tỷ số P/E
18,82
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,32 T | 18,34% |
Chi phí hoạt động | 10,16 T | 5,73% |
Thu nhập ròng | 33,77 T | 3,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,59 | -12,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,45 T | 30,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 742,42 T | -1,69% |
Tổng tài sản | 1,77 NT | 1,97% |
Tổng nợ | 63,60 T | 3,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,71 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,77 T | 3,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,39 T | 50,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,68 T | 169,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,98 T | -1.699,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -868,80 Tr | 94,71% |
Dòng tiền tự do | 1,31 T | 170,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 5, 1975
Trang web
Nhân viên
267