Trang chủ027830 • KOSDAQ
add
Daesung Private Equity Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.667,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.622,00 ₩ - 1.690,00 ₩
Phạm vi một năm
1.455,00 ₩ - 3.155,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
88,83 T KRW
Số lượng trung bình
345,35 N
Tỷ số P/E
23,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | -62,23% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | -59,25% |
Thu nhập ròng | 1,21 T | 33,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 71,33 | 252,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | -49,67% |
Tổng tài sản | 98,07 T | 2,58% |
Tổng nợ | 561,60 Tr | -71,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,21 T | 33,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -717,28 Tr | -106,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,61 Tr | 44,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -740,89 Tr | 16,85% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
18