Trang chủ027970 • KRX
add
Hankuk Paper MFG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
767,00 ₩ - 776,00 ₩
Phạm vi một năm
727,00 ₩ - 880,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
146,63 T KRW
Số lượng trung bình
415,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,01 T | -8,86% |
Chi phí hoạt động | 23,64 T | 1,24% |
Thu nhập ròng | -39,06 T | -411,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,58 | -460,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -832,69 Tr | 59,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,11 T | 42,77% |
Tổng tài sản | 665,02 T | -11,93% |
Tổng nợ | 258,78 T | -17,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 406,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 189,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,06 T | -411,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,90 T | 155,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 T | 78,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,37 T | -6,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,00 T | 60,22% |
Dòng tiền tự do | 11,84 T | 195,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
768