Trang chủ030210 • KRX
add
Daol Investment & Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.510,00 ₩ - 3.705,00 ₩
Phạm vi một năm
2.620,00 ₩ - 4.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
224,76 T KRW
Số lượng trung bình
82,47 N
Tỷ số P/E
32,17
Tỷ lệ cổ tức
4,07%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 215,04 T | 13,14% |
Chi phí hoạt động | 131,57 T | 6,62% |
Thu nhập ròng | 10,34 T | 1.903,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 1.681,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,21 NT | 9,28% |
Tổng tài sản | 11,02 NT | 6,18% |
Tổng nợ | 10,21 NT | 6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 803,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,34 T | 1.903,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 243,79 T | 210,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,68 T | -8.206,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 266,56 T | -32,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 493,66 T | 182,46% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 5, 1981
Trang web
Nhân viên
298