Trang chủ030610 • KRX
add
Kyobo Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.600,00 ₩ - 11.400,00 ₩
Phạm vi một năm
5.310,00 ₩ - 11.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 NT KRW
Số lượng trung bình
144,62 N
Tỷ số P/E
10,56
Tỷ lệ cổ tức
4,40%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 819,65 T | 68,20% |
Chi phí hoạt động | 504,79 T | 66,98% |
Thu nhập ròng | 30,83 T | -48,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | -69,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,48 NT | 1,17% |
Tổng tài sản | 18,39 NT | 8,87% |
Tổng nợ | 16,27 NT | 9,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,12 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 112,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,83 T | -48,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -174,56 T | -384,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -148,35 T | -119,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 319,64 T | 139,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,28 T | -269,01% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
973