Trang chủ032300 • KOSDAQ
add
Korea Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.990,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.910,00 ₩ - 13.090,00 ₩
Phạm vi một năm
12.900,00 ₩ - 18.710,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
141,79 T KRW
Số lượng trung bình
6,11 N
Tỷ số P/E
814,14
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,00 T | 24,84% |
Chi phí hoạt động | 8,21 T | 13,83% |
Thu nhập ròng | -20,90 Tr | -101,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,09 | -101,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,29 T | -27,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,43 T | -12,56% |
Tổng tài sản | 129,49 T | 16,13% |
Tổng nợ | 58,47 T | 47,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,90 Tr | -101,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,39 T | 77,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,66 T | 0,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -171,93 Tr | 97,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,96 T | 969,99% |
Dòng tiền tự do | 1,44 T | 5.991,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
288