Trang chủ0325 • HKG
add
Bloks Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
75,05 $
Mức chênh lệch một ngày
71,45 $ - 74,20 $
Phạm vi một năm
65,50 $ - 198,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,97 T HKD
Số lượng trung bình
704,13 N
Tỷ số P/E
101,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 669,01 Tr | 27,89% |
Chi phí hoạt động | 176,68 Tr | -41,23% |
Thu nhập ròng | 148,25 Tr | 214,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,16 | 189,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 182,26 Tr | 1.894,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | 374,97% |
Tổng tài sản | 3,56 T | 216,59% |
Tổng nợ | 959,33 Tr | -63,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,25 Tr | 214,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 201,22 Tr | -20,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,30 Tr | -260,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 838,51 Tr | 714,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 960,63 Tr | 894,16% |
Dòng tiền tự do | 72,06 Tr | -57,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
893