Trang chủ033100 • KOSDAQ
add
Cheryong Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48.600,00 ₩
Phạm vi một năm
26.450,00 ₩ - 70.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
780,63 T KRW
Số lượng trung bình
551,58 N
Tỷ số P/E
13,30
Tỷ lệ cổ tức
2,26%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,71 T | -13,91% |
Chi phí hoạt động | 10,98 T | 0,75% |
Thu nhập ròng | 8,88 T | -15,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,32 | -1,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,51 T | -35,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 185,30 T | 36,88% |
Tổng tài sản | 266,91 T | 10,40% |
Tổng nợ | 27,57 T | -38,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,88 T | -15,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,97 T | 36,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,13 T | 269,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,39 Tr | -15,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,77 T | 307,85% |
Dòng tiền tự do | 11,63 T | 66,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
195