Trang chủ033180 • KRX
add
KH FEELUX
Giá đóng cửa hôm trước
311,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
263,00 ₩ - 316,00 ₩
Phạm vi một năm
250,00 ₩ - 26.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,22 T KRW
Số lượng trung bình
545,46 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,55 T | 5,72% |
Chi phí hoạt động | 11,20 T | -3,71% |
Thu nhập ròng | -390,58 Tr | 96,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,79 | 96,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,61 T | 71,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 83,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,15 T | -65,44% |
Tổng tài sản | 1,02 NT | 5,08% |
Tổng nợ | 560,17 T | 18,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 462,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -390,58 Tr | 96,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,55 T | 576,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,32 T | -57,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,85 T | 101,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 T | 76,57% |
Dòng tiền tự do | -54,99 T | -222,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
112