Trang chủ033540 • KOSDAQ
add
Paratech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.107,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.108,00 ₩ - 1.137,00 ₩
Phạm vi một năm
1.053,00 ₩ - 2.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,21 T KRW
Số lượng trung bình
347,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,31 T | -38,12% |
Chi phí hoạt động | 3,92 T | 4,14% |
Thu nhập ròng | -4,89 T | -2.173,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,29 | -3.420,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,82 T | -293,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,18 T | 5,74% |
Tổng tài sản | 204,90 T | -2,97% |
Tổng nợ | 110,79 T | 2,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,89 T | -2.173,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,95 T | 295,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,98 T | -4,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 795,81 Tr | 161,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,92 T | 153,44% |
Dòng tiền tự do | 8,65 T | 228,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
200