Trang chủ0337 • HKG
add
Greenland Hong Kong Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
642,02 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,03 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,47 T | 9,56% |
Chi phí hoạt động | 213,03 Tr | 7,87% |
Thu nhập ròng | -247,11 Tr | -12,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,13 | -2,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,46 Tr | -37,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -111,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 463,55 Tr | -52,56% |
Tổng tài sản | 109,36 T | -11,83% |
Tổng nợ | 92,70 T | -11,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -247,11 Tr | -12,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -201,07 Tr | 58,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 129,46 Tr | -64,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,02 Tr | 82,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -115,78 Tr | 68,74% |
Dòng tiền tự do | 55,54 Tr | -54,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
2.236