Trang chủ034940 • KOSDAQ
add
CHO-A
Giá đóng cửa hôm trước
1.038,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
948,00 ₩ - 1.037,00 ₩
Phạm vi một năm
873,00 ₩ - 1.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,39 T KRW
Số lượng trung bình
733,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,48 T | 1,59% |
Chi phí hoạt động | 7,21 T | -10,41% |
Thu nhập ròng | -273,95 Tr | 89,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,77 | 90,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -870,05 Tr | 60,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,31 T | -78,70% |
Tổng tài sản | 69,45 T | -4,26% |
Tổng nợ | 45,09 T | 13,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -273,95 Tr | 89,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,26 T | 177,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -720,14 Tr | 26,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -687,28 Tr | -151,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -118,34 Tr | 96,04% |
Dòng tiền tự do | 537,35 Tr | 149,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
270