Trang chủ035150 • KRX
add
Baiksan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.830,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.840,00 ₩ - 12.970,00 ₩
Phạm vi một năm
12.090,00 ₩ - 15.760,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
263,42 T KRW
Số lượng trung bình
34,95 N
Tỷ số P/E
8,22
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,40 T | 4,31% |
Chi phí hoạt động | 13,75 T | 18,04% |
Thu nhập ròng | 8,90 T | -34,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,62 | -36,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,96 T | -29,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,56 T | 21,99% |
Tổng tài sản | 454,19 T | 8,72% |
Tổng nợ | 194,09 T | 5,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,90 T | -34,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,28 T | -68,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 T | 92,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,91 T | -347,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,98 T | -71,05% |
Dòng tiền tự do | -1,23 T | 85,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
202