Trang chủ035250 • KRX
add
Kangwon Land Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.090,00 ₩ - 17.340,00 ₩
Phạm vi một năm
14.680,00 ₩ - 20.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 NT KRW
Số lượng trung bình
637,59 N
Tỷ số P/E
10,92
Tỷ lệ cổ tức
5,53%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 365,45 T | 6,04% |
Chi phí hoạt động | 46,31 T | 16,40% |
Thu nhập ròng | 67,69 T | -39,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,52 | -43,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 322,00 | -42,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,11 T | -14,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,21 NT | 173,50% |
Tổng tài sản | 4,85 NT | 3,08% |
Tổng nợ | 880,68 T | 7,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,96 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,69 T | -39,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 158,74 T | -30,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,62 T | -17,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,87 T | 80,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,24 T | -58,62% |
Dòng tiền tự do | 179,05 T | 52,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.656