Trang chủ035460 • KOSDAQ
add
Kisan Telecom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.916,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.917,00 ₩ - 1.939,00 ₩
Phạm vi một năm
1.683,00 ₩ - 2.445,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,27 T KRW
Số lượng trung bình
27,36 N
Tỷ số P/E
2,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,74 T | -11,67% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | -41,09% |
Thu nhập ròng | 3,10 T | 355,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,96 | 389,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,00 T | 584,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,80 T | 5,12% |
Tổng tài sản | 128,26 T | 21,17% |
Tổng nợ | 66,21 T | 0,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 62,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 T | 355,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,81 T | -179,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,32 T | -7.408,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -340,83 Tr | -108,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,76 T | -191,56% |
Dòng tiền tự do | -8,18 T | -742,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
54