Trang chủ036190 • KOSDAQ
add
Geumhwa PSC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
33.200,00 ₩ - 33.950,00 ₩
Phạm vi một năm
24.500,00 ₩ - 35.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
203,10 T KRW
Số lượng trung bình
13,54 N
Tỷ số P/E
6,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,79 T | 42,90% |
Chi phí hoạt động | 4,52 T | -3,24% |
Thu nhập ròng | 3,11 T | 8,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,32 | -24,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,42 T | 27,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 139,72 T | -0,98% |
Tổng tài sản | 459,36 T | 1,71% |
Tổng nợ | 85,49 T | -11,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 373,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,11 T | 8,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,39 T | -136,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,59 T | 261,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,51 T | 34,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,16 T | 1,23% |
Dòng tiền tự do | 3,02 T | -63,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
960