Trang chủ036530 • KRX
add
SNT Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
61.000,00 ₩ - 63.900,00 ₩
Phạm vi một năm
28.850,00 ₩ - 89.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,02 NT KRW
Số lượng trung bình
28,74 N
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
4,78%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 690,97 T | 23,73% |
Chi phí hoạt động | 52,48 T | 38,47% |
Thu nhập ròng | 31,84 T | -20,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | -35,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,45 T | 48,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 NT | 23,92% |
Tổng tài sản | 3,26 NT | 15,17% |
Tổng nợ | 869,07 T | 24,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,39 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,84 T | -20,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,91 Tr | -99,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,36 T | -252,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,37 T | -712,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -91,02 T | -175,17% |
Dòng tiền tự do | 10,76 T | -12,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
11