Trang chủ036540 • KOSDAQ
add
SFA Semicon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.075,00 ₩ - 4.180,00 ₩
Phạm vi một năm
2.550,00 ₩ - 4.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
686,62 T KRW
Số lượng trung bình
984,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,47 T | 1,46% |
Chi phí hoạt động | 3,38 T | 13,45% |
Thu nhập ròng | -4,97 T | -143,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,15 | -142,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,14 T | -73,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,59 T | -57,34% |
Tổng tài sản | 550,23 T | -12,34% |
Tổng nợ | 80,69 T | -37,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 469,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,97 T | -143,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,42 T | -197,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,04 T | -110,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -58,59 T | -2.353,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -70,84 T | -229,82% |
Dòng tiền tự do | 27,91 T | -27,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
570