Trang chủ037270 • KRX
add
YG Plus Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.340,00 ₩ - 7.520,00 ₩
Phạm vi một năm
4.550,00 ₩ - 11.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
467,92 T KRW
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
21,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,89 T | 70,47% |
Chi phí hoạt động | 10,72 T | 49,49% |
Thu nhập ròng | 10,03 T | 1.276,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,35 | 789,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,85 T | 1.054,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,49 T | 52,35% |
Tổng tài sản | 296,21 T | 23,27% |
Tổng nợ | 103,63 T | 42,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,03 T | 1.276,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,48 T | 585,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,43 T | -436,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,15 Tr | 102,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,09 T | 974,50% |
Dòng tiền tự do | 23,27 T | 823,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
144