Trang chủ037330 • KOSDAQ
add
Inzi Display Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.570,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.510,00 ₩ - 1.589,00 ₩
Phạm vi một năm
1.270,00 ₩ - 1.620,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
67,98 T KRW
Số lượng trung bình
65,66 N
Tỷ số P/E
10,68
Tỷ lệ cổ tức
2,26%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 158,54 T | -6,97% |
Chi phí hoạt động | 8,92 T | -10,45% |
Thu nhập ròng | -1,34 T | 65,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,85 | 63,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,85 T | -25,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 133,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,17 T | -6,63% |
Tổng tài sản | 482,18 T | -0,42% |
Tổng nợ | 268,76 T | -4,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 213,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 T | 65,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,44 T | -208,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,88 T | 188,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,33 T | 130,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,44 T | -120,39% |
Dòng tiền tự do | 14,38 T | -51,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
121