Trang chủ0375 • HKG
add
YGM Trading Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,88 $ - 0,90 $
Phạm vi một năm
0,65 $ - 1,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
149,28 Tr HKD
Số lượng trung bình
48,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
PAI
3,85%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,35 Tr | -11,10% |
Chi phí hoạt động | 23,26 Tr | -16,61% |
Thu nhập ròng | -464,50 N | 55,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,18 | 50,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 300,50 N | -26,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,24 Tr | -8,61% |
Tổng tài sản | 511,85 Tr | -7,27% |
Tổng nợ | 106,78 Tr | 0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 405,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -464,50 N | 55,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,08 Tr | 48,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 737,00 N | -57,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,79 Tr | 14,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,75 Tr | 489,73% |
Dòng tiền tự do | 6,45 Tr | -19,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
190