Trang chủ0385 • HKG
add
Chinney Alliance Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 0,52 $
Giá trị vốn hóa thị trường
196,67 Tr HKD
Số lượng trung bình
42,85 N
Tỷ số P/E
4,00
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | -24,60% |
Chi phí hoạt động | 191,28 Tr | 32,56% |
Thu nhập ròng | -11,80 Tr | -180,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,74 | -207,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,57 Tr | -52,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 136,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 973,93 Tr | -37,81% |
Tổng tài sản | 5,79 T | -4,79% |
Tổng nợ | 3,51 T | -7,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 594,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,80 Tr | -180,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.840