Trang chủ0388 • HKG
add
Hong Kong Exchanges and Clearing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
388,60 $
Mức chênh lệch một ngày
397,60 $ - 403,80 $
Phạm vi một năm
283,20 $ - 466,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
507,64 T HKD
Số lượng trung bình
5,16 Tr
Tỷ số P/E
28,59
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,22 T | 13,79% |
Chi phí hoạt động | 1,68 T | 2,63% |
Thu nhập ròng | 4,34 T | 14,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 60,06 | 0,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,43 | 14,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,32 T | 18,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,83 T | -10,23% |
Tổng tài sản | 580,78 T | 52,18% |
Tổng nợ | 522,05 T | 59,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,34 T | 14,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.497