Trang chủ039310 • KOSDAQ
add
Sejoong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.349,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.338,00 ₩ - 1.407,00 ₩
Phạm vi một năm
1.261,00 ₩ - 1.780,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,68 T KRW
Số lượng trung bình
38,47 N
Tỷ số P/E
38,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,82 T | — |
Chi phí hoạt động | 3,32 T | — |
Thu nhập ròng | -434,25 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -6,37 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -185,73 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,08 T | — |
Tổng tài sản | 117,10 T | — |
Tổng nợ | 14,46 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -434,25 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 773,28 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,42 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -968,70 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 325,35 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
328