Trang chủ0396 • HKG
add
Hing Lee (HK) Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,058 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
222,23 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,36 Tr
Tỷ số P/E
288,66
Tỷ lệ cổ tức
8,93%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,16 Tr | -49,73% |
Chi phí hoạt động | 3,29 Tr | 2,24% |
Thu nhập ròng | -905,50 N | -112,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,88 | -125,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -620,00 N | -236,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,96 Tr | 29,72% |
Tổng tài sản | 61,70 Tr | -6,96% |
Tổng nợ | 16,63 Tr | 16,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 808,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -905,50 N | -112,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
90