Trang chủ0398 • HKG
add
Oriental Watch Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,41 $
Mức chênh lệch một ngày
3,40 $ - 3,41 $
Phạm vi một năm
3,21 $ - 3,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T HKD
Số lượng trung bình
698,00 N
Tỷ số P/E
9,11
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 809,24 Tr | -10,11% |
Chi phí hoạt động | 181,37 Tr | -7,44% |
Thu nhập ròng | 50,39 Tr | -15,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,23 | -6,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,27 Tr | -24,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 989,88 Tr | -10,03% |
Tổng tài sản | 2,43 T | -5,34% |
Tổng nợ | 629,79 Tr | -14,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 487,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,39 Tr | -15,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,58 Tr | -23,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,11 Tr | 85,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,84 Tr | 20,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,35 Tr | -25,19% |
Dòng tiền tự do | 61,82 Tr | -26,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Nhân viên
570