Trang chủ041920 • KOSDAQ
add
Mediana Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.520,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.510,00 ₩ - 5.900,00 ₩
Phạm vi một năm
4.110,00 ₩ - 6.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,54 T KRW
Số lượng trung bình
56,64 N
Tỷ số P/E
36,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,00 T | 15,06% |
Chi phí hoạt động | 3,83 T | -11,16% |
Thu nhập ròng | 2,27 T | 294,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,15 | 269,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,93 T | 907,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,55 T | -6,99% |
Tổng tài sản | 147,44 T | 8,14% |
Tổng nợ | 15,08 T | 32,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,27 T | 294,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,17 T | -2.057,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,40 T | -25,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,47 Tr | 8,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,70 T | -51,68% |
Dòng tiền tự do | -2,63 T | -242,93% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
176