Trang chủ042600 • KOSDAQ
add
Seronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.300,00 ₩ - 16.190,00 ₩
Phạm vi một năm
6.540,00 ₩ - 18.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
191,82 T KRW
Số lượng trung bình
45,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,47 T | -34,23% |
Chi phí hoạt động | 4,15 T | -22,90% |
Thu nhập ròng | 19,88 T | 223,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,68 | 287,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 606,48 Tr | -76,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,61 T | 16,79% |
Tổng tài sản | 216,89 T | -16,06% |
Tổng nợ | 122,71 T | -6,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,88 T | 223,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,55 T | -77,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,07 T | 550,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 444,25 Tr | 122,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,47 T | -2,45% |
Dòng tiền tự do | 4,68 T | -3,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.088