Trang chủ045060 • KOSDAQ
add
Okong Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.345,00 ₩ - 2.380,00 ₩
Phạm vi một năm
2.270,00 ₩ - 2.690,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,90 T KRW
Số lượng trung bình
42,70 N
Tỷ số P/E
6,88
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,90 T | 1,11% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | 7,61% |
Thu nhập ròng | 1,59 T | -17,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,99 | -18,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,53 T | 3,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,01 T | 23,29% |
Tổng tài sản | 145,55 T | 4,50% |
Tổng nợ | 25,00 T | 7,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,59 T | -17,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,32 T | 275,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,08 T | 22,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,49 Tr | -3,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,21 T | 340,98% |
Dòng tiền tự do | 2,42 T | 188,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
140