Trang chủ0476 • HKG
add
EV Dynamics (Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,95 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
269,43 Tr HKD
Số lượng trung bình
340,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 Tr | 145,73% |
Chi phí hoạt động | 7,97 Tr | -10,57% |
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | 60,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -305,76 | 84,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,06 Tr | 979,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,07 Tr | 233,69% |
Tổng tài sản | 1,01 T | -24,70% |
Tổng nợ | 119,26 Tr | -4,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 887,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 296,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,10 Tr | 60,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
49