Trang chủ049120 • KOSDAQ
add
Fine DNC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
608,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
585,00 ₩ - 610,00 ₩
Phạm vi một năm
568,00 ₩ - 1.110,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,91 T KRW
Số lượng trung bình
187,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,26 T | -20,87% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | 5,00% |
Thu nhập ròng | -4,47 T | -452,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,73 | -598,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 263,18 Tr | 136,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,01 T | -36,87% |
Tổng tài sản | 93,54 T | -13,62% |
Tổng nợ | 53,07 T | -23,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,47 T | -452,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,10 T | -217,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 689,82 Tr | 139,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,43 T | 93,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 777,20 Tr | 148,82% |
Dòng tiền tự do | -7,57 T | -18,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
123