Trang chủ049800 • KRX
add
Woojin Plaimm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.000,00 ₩ - 3.455,00 ₩
Phạm vi một năm
1.850,00 ₩ - 3.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,40 T KRW
Số lượng trung bình
149,48 N
Tỷ số P/E
15,97
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,96 T | -11,62% |
Chi phí hoạt động | 13,16 T | -5,22% |
Thu nhập ròng | 217,11 Tr | 111,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,48 | 112,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,21 T | -17,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -125,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,71 T | 26,18% |
Tổng tài sản | 324,39 T | 0,60% |
Tổng nợ | 219,98 T | -0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,11 Tr | 111,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,49 T | 3,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -327,14 Tr | 94,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,78 T | -60,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,48 T | 473,80% |
Dòng tiền tự do | 10,17 T | 63,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
546